越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tốt lên” (1)
tốt lên
英语
短语to get better, to improve
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
the feeling that I'm getting better every day.
相关词“tốt lên” (0)
未找到相关词。
短语“tốt lên” (1)
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
the feeling that I'm getting better every day.
